robber baron

/ˈrɑbər ˈbɛrən/
Danh từ
  1. (lịch sử) Ở Châu Âu, một quý tộc tính phí cắt cổ hoặc đòi tiền từ những người đi qua đường bộ hoặc đường thủy mà ông ta kiểm soát.
    (historical) In Europe, an aristocrat who charged exorbitant fees or otherwise exacted money from people who journeyed across land or waterways which he controlled.
    Từ đồng nghĩa:feudal lord
  2. (chủ yếu là Hoa Kỳ, thành ngữ, thường mang tính xúc phạm) Đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, một ông trùm kinh doanh giàu có và có ảnh hưởng lớn nhưng phương pháp của ông lại bị nghi ngờ về mặt đạo đức và thường phi đạo đức.
    (chiefly US, idiomatic, usually derogatory) Especially in the 19th and early 20th centuries, a business tycoon who had great wealth and influence but whose methods were morally questionable and often unethical.
    Từ đồng nghĩa:captain of industrymagnate
🎬 Nghe “robber baron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish